refugee camp
Danh từ:
- Trại tị nạn: "refugee camp" là nơi tạm trú có tổ chức dành cho những người phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, áp bức chính trị hoặc vì niềm tin tôn giáo. Đây là một khu vực được thiết lập để cung cấp nơi ở, thực phẩm, nước uống và chăm sóc y tế cơ bản cho người tị nạn.
- (Liên Hợp Quốc đã thiết lập một trại tị nạn gần biên giới để giúp đỡ các gia đình phải di tản.)
- (Điều kiện sống trong trại tị nạn rất khắc nghiệt, với nguồn nước sạch hạn chế.)
- (Nhiều trẻ em trong trại tị nạn chưa bao giờ được đến trường.)
- "to run a refugee camp": vận hành hoặc quản lý một trại tị nạn. (Tổ chức này có kinh nghiệm vận hành các trại tị nạn ở vùng xung đột.)
- "to be housed in a refugee camp": được ở trong một trại tị nạn. (Hơn 50.000 người hiện đang được ở trong các trại tị nạn trên khắp khu vực.)
- Refugee (danh từ): người tị nạn. (Cô ấy trở thành người tị nạn sau khi chiến tranh nổ ra.)
- Camp (danh từ): trại, nơi cắm trại (nhưng không nhất thiết liên quan đến tị nạn). (Chúng tôi dựng trại trong rừng cho cuối tuần.)
- Shelter for refugees: nơi trú ẩn cho người tị nạn. (Chính phủ đã cung cấp nơi trú ẩn tạm thời cho người tị nạn.)
- Displacement camp: trại di tản. (Các trại di tản thường thiếu cơ sở vệ sinh cơ bản.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "refugee camp", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To set up a refugee camp: thiết lập một trại tị nạn.
Aid workers set up a refugee camp within days of the disaster. (Các nhân viên cứu trợ đã thiết lập một trại tị nạn trong vòng vài ngày sau thảm họa.) - To close down a refugee camp: đóng cửa một trại tị nạn.
The authorities decided to close down the refugee camp due to lack of funding. (Chính quyền quyết định đóng cửa trại tị nạn vì thiếu kinh phí.)
Không có thành ngữ cố định nào liên quan trực tiếp đến "refugee camp", nhưng có thể sử dụng: - "A camp of hope": một trại hy vọng (dùng để mô tả trại tị nạn như nơi mang lại cơ hội mới).
For many, the refugee camp was a camp of hope, not despair. (Đối với nhiều người, trại tị nạn là một trại hy vọng, không phải tuyệt vọng.)